"firmament" in Vietnamese
Definition
Vòm trời hay bầu trời, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương, mang tính hình tượng về bầu trời như một mái vòm rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, chỉ nên dùng trong văn thơ; không dùng thay cho 'bầu trời' thường ngày.
Examples
Stars filled the night firmament.
Những vì sao phủ đầy **vòm trời** đêm.
They gazed up at the blue firmament.
Họ ngước nhìn **vòm trời** xanh thẳm.
Clouds drifted across the firmament.
Những đám mây trôi lững lờ qua **vòm trời**.
Legends say gods live beyond the firmament.
Truyền thuyết kể rằng các vị thần sống phía sau **vòm trời**.
The poet described hope shining from the dark firmament.
Nhà thơ miêu tả niềm hy vọng toả sáng từ **vòm trời** tối tăm.
Under the vast firmament, they felt very small.
Dưới **vòm trời** rộng lớn, họ cảm thấy mình thật nhỏ bé.