아무 단어나 입력하세요!

"firework" in Vietnamese

pháo hoa

Definition

Là một loại thiết bị nhỏ khi được châm lửa sẽ phát ra ánh sáng rực rỡ và âm thanh lớn trên bầu trời, thường được dùng trong lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'pháo hoa', ví dụ 'xem pháo hoa', 'bắn pháo hoa'. Không dùng cho các loại pháo nhỏ dùng trong tiệc. Có thể chỉ vật hoặc sự kiện trình diễn pháo hoa.

Examples

We watched the fireworks on New Year's Eve.

Chúng tôi đã xem **pháo hoa** vào đêm Giao thừa.

The city is famous for its firework show.

Thành phố này nổi tiếng với màn trình diễn **pháo hoa**.

Please do not light fireworks inside the house.

Vui lòng không đốt **pháo hoa** trong nhà.

The kids were amazed by the colorful fireworks lighting up the sky.

Bọn trẻ rất thích thú với những **pháo hoa** đầy màu sắc trên bầu trời.

There will be a huge firework display after the football match tonight.

Sẽ có một màn trình diễn **pháo hoa** lớn sau trận bóng tối nay.

My dog gets scared whenever he hears fireworks outside.

Con chó của tôi rất sợ mỗi khi nghe tiếng **pháo hoa** ngoài trời.