아무 단어나 입력하세요!

"firewalls" in Vietnamese

tường lửa

Definition

Tường lửa là hệ thống bảo mật giúp kiểm soát và bảo vệ dòng dữ liệu giữa các máy tính hoặc mạng, ngăn chặn truy cập trái phép và các mối nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực CNTT và an ninh mạng, phổ biến ở dạng số nhiều để chỉ nhiều thiết bị. Các cụm như 'cài đặt tường lửa', 'cấu hình tường lửa' rất hay gặp.

Examples

Most companies use firewalls to protect their data.

Hầu hết các công ty sử dụng **tường lửa** để bảo vệ dữ liệu của mình.

Our school installed new firewalls last week.

Tuần trước trường chúng tôi đã cài đặt các **tường lửa** mới.

Firewalls help block dangerous websites.

**Tường lửa** giúp chặn các trang web nguy hiểm.

If you want extra security, you need to set up multiple firewalls.

Nếu muốn bảo mật hơn, bạn cần thiết lập nhiều **tường lửa**.

Sometimes, firewalls can block sites you actually need to visit.

Đôi khi, **tường lửa** lại chặn các trang mà bạn thật sự cần truy cập.

Their IT team upgraded all the old firewalls over the weekend.

Đội IT của họ đã nâng cấp tất cả các **tường lửa** cũ vào cuối tuần rồi.