아무 단어나 입력하세요!

"firestorm" in Vietnamese

bão lửalàn sóng (phản ứng dữ dội)

Definition

Bão lửa là đám cháy lớn, rất dữ dội, tự tạo ra gió và khó kiểm soát. Ngoài ra, nó còn chỉ làn sóng phản ứng hoặc tranh cãi mạnh mẽ, bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để nói về phản ứng mạnh ‘a firestorm of protest’ trong báo chí, chính trị. Không dùng cho tranh cãi nhẹ hay đám cháy nhỏ.

Examples

A huge firestorm destroyed the forest.

Một **bão lửa** lớn đã tàn phá khu rừng.

The news started a firestorm of protest.

Tin tức đó đã gây ra một **làn sóng** phản đối dữ dội.

A firestorm can be deadly and hard to control.

Một **bão lửa** có thể gây chết người và rất khó kiểm soát.

Her comments triggered a political firestorm online.

Những bình luận của cô ấy đã châm ngòi cho một **làn sóng** tranh cãi chính trị trên mạng.

There was a firestorm of criticism after the decision was announced.

Sau khi quyết định được công bố, đã xảy ra một **làn sóng** chỉ trích dữ dội.

The documentary unleashed a media firestorm.

Bộ phim tài liệu đã làm bùng nổ một **làn sóng** tranh cãi trong truyền thông.