아무 단어나 입력하세요!

"fireplug" in Vietnamese

trụ nước cứu hỏa

Definition

Trụ nước cứu hỏa là thiết bị ngoài đường dùng để cung cấp nước cho lính cứu hỏa khi dập lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fireplug' phần lớn được dùng ở tiếng Anh Mỹ và ít phổ biến hơn 'fire hydrant'. Thường chỉ dùng để chỉ nguồn nước chữa cháy ngoài đường.

Examples

The fireplug is next to the school entrance.

**Trụ nước cứu hỏa** nằm cạnh cổng trường.

The firefighters connected their hose to the fireplug.

Lính cứu hỏa đã nối vòi nước vào **trụ nước cứu hỏa**.

Please do not block the fireplug with your car.

Xin đừng chắn **trụ nước cứu hỏa** bằng xe của bạn.

There's a fireplug on every corner downtown.

Có một **trụ nước cứu hỏa** ở mọi góc trung tâm thành phố.

The old red fireplug really stands out against the grey sidewalk.

**Trụ nước cứu hỏa** cũ màu đỏ nổi bật trên vỉa hè xám.

You can't park here—you're too close to the fireplug.

Bạn không thể đỗ ở đây—bạn quá gần **trụ nước cứu hỏa** rồi.