아무 단어나 입력하세요!

"firefights" in Vietnamese

cuộc đấu súng

Definition

Những trận đấu súng ngắn và dữ dội giữa các nhóm có vũ trang, thường là quân đội hoặc cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát, luôn chỉ các trận đấu súng chứ không phải công việc của 'lính cứu hoả' (firefighters).

Examples

There were several firefights along the border last night.

Tối qua có vài **cuộc đấu súng** dọc biên giới.

The soldiers prepared for possible firefights during the mission.

Những người lính đã chuẩn bị cho các **cuộc đấu súng** có thể xảy ra trong nhiệm vụ.

Many villagers fled when they heard the firefights nearby.

Nhiều người dân đã bỏ chạy khi nghe thấy **cuộc đấu súng** gần đó.

The news reported heavy firefights between rival groups in the city.

Tin tức đưa tin về những **cuộc đấu súng** ác liệt giữa các nhóm đối địch trong thành phố.

After several firefights, the troops managed to advance.

Sau vài **cuộc đấu súng**, quân lính đã tiến lên được.

Civilians often get caught in the crossfire during unexpected firefights.

Dân thường thường bị kẹt giữa **cuộc đấu súng** bất ngờ.