아무 단어나 입력하세요!

"firebird" in Vietnamese

chim lửa

Definition

Chim lửa là một loài chim huyền thoại, thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc truyền thuyết, có vẻ ngoài rực rỡ và lông như bốc cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thần thoại, truyện cổ tích hoặc giả tưởng. Đôi khi bị nhầm với 'phượng hoàng', nhưng 'chim lửa' có vai trò riêng trong truyện dân gian Slavic hoặc Nga. Cũng được dùng làm tên gọi mang tính biểu tượng.

Examples

The old story tells of a magical firebird that brings light to the land.

Câu chuyện xưa kể về một **chim lửa** kỳ diệu mang ánh sáng đến cho vùng đất.

The prince went on a quest to find the firebird.

Hoàng tử lên đường đi tìm **chim lửa**.

Have you seen the picture of a bright firebird in the book?

Bạn đã thấy hình ảnh **chim lửa** rực rỡ trong sách chưa?

In Slavic tales, the firebird is both a blessing and a challenge for heroes.

Trong truyện dân gian Slavic, **chim lửa** vừa là may mắn vừa là thử thách cho các anh hùng.

The ballet 'The Firebird' is famous for its dramatic music and magical story.

Vở ballet 'The **Firebird**' nổi tiếng nhờ âm nhạc kịch tính và câu chuyện huyền ảo.

Everyone in town was talking about the new sports car called the Firebird.

Cả thị trấn đều bàn tán về chiếc ô tô thể thao mới mang tên **Firebird**.