아무 단어나 입력하세요!

"finns" in Vietnamese

người Phần Lan

Definition

'Finns' là những người đến từ Phần Lan hoặc mang quốc tịch Phần Lan. Đây là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Finns' luôn viết hoa và chỉ dùng để chỉ người Phần Lan. Không dùng từ này cho ngôn ngữ Phần Lan (phải dùng 'Finnish'). Không nhầm với 'fins' (vây cá).

Examples

Finns like to go to the sauna.

**Người Phần Lan** thích đi tắm hơi.

Many Finns speak English very well.

Nhiều **người Phần Lan** nói tiếng Anh rất tốt.

Finns celebrate Midsummer with bonfires.

**Người Phần Lan** mừng lễ hội Midsummer với việc đốt lửa trại.

Most Finns are used to cold winters.

Hầu hết **người Phần Lan** đã quen với mùa đông lạnh giá.

Did you know Finns drink a lot of coffee each day?

Bạn có biết **người Phần Lan** uống rất nhiều cà phê mỗi ngày không?

I was surprised by how friendly the Finns were during my trip.

Tôi đã rất ngạc nhiên về sự thân thiện của **người Phần Lan** trong chuyến đi của mình.