"finish up with" in Vietnamese
Definition
Hoàn thành một việc nào đó bằng một hành động hay chủ đề cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong cuộc họp, bài học hoặc bữa ăn để chỉ phần khép lại bằng một nội dung cụ thể. Sau 'with' cần nói rõ vấn đề/hoạt động kết thúc bằng gì.
Examples
Let's finish up with a short quiz.
Chúng ta hãy **kết thúc bằng** một bài kiểm tra ngắn nhé.
We will finish up with your questions.
Chúng ta sẽ **kết thúc bằng** phần hỏi đáp của bạn.
She always likes to finish up with dessert.
Cô ấy luôn thích **kết thúc bằng** món tráng miệng.
Can we finish up with a quick summary before we go?
Chúng ta có thể **kết thúc bằng** phần tóm tắt nhanh trước khi đi không?
He tends to finish up with a joke to lighten the mood.
Anh ấy thường **kết thúc bằng** một câu đùa để tạo không khí vui vẻ.
We'll finish up with some final thoughts from the team.
Chúng ta sẽ **kết thúc bằng** một vài ý kiến cuối từ nhóm.