아무 단어나 입력하세요!

"finish off with" in Vietnamese

kết thúc bằnghoàn tất với

Definition

Kết thúc một hoạt động hay sự kiện bằng cách thêm hoặc làm một điều gì đó cuối cùng, thường là điểm nhấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc trung tính. Hay gặp trong bữa ăn, thuyết trình hoặc hoạt động nhiều bước ('finish off with dessert' là kết thúc bằng món tráng miệng). Thường chỉ bước cuối, tạo ấn tượng hoặc vui vẻ.

Examples

Let's finish off with some ice cream.

Hãy **kết thúc bằng** một ít kem nhé.

We always finish off with a song.

Chúng tôi luôn **kết thúc bằng** một bài hát.

You can finish off with some fresh herbs on top.

Bạn có thể **hoàn tất với** một ít rau thơm tươi ở trên.

The workout was tough, so we finished off with some relaxing stretches.

Buổi tập luyện khá vất vả, nên chúng tôi **kết thúc bằng** vài động tác giãn cơ thư giãn.

I'll finish off with a quick summary of our main points.

Tôi sẽ **kết thúc bằng** một bản tóm tắt nhanh các ý chính của chúng ta.

She loves to finish off with a joke at the end of her presentations.

Cô ấy thích **kết thúc bằng** một câu chuyện cười ở cuối bài thuyết trình.