"fingertip" in Vietnamese
Definition
Phần đầu, cuối của ngón tay, thường là phần chạm vào vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ. 'at your fingertips' có nghĩa là rất dễ tiếp cận. Không phải là móng tay hay dấu vân tay.
Examples
She pressed the button with her fingertip.
Cô ấy nhấn nút bằng **đầu ngón tay**.
You have a small cut on your fingertip.
Bạn có một vết cắt nhỏ trên **đầu ngón tay**.
Type your name using your fingertips.
Hãy gõ tên của bạn bằng **đầu ngón tay**.
All the information you need is right at your fingertips.
Tất cả thông tin bạn cần đều có ngay trong **tầm tay bạn**.
He played the piano so softly, barely touching the keys with his fingertips.
Anh ấy chơi piano rất nhẹ nhàng, chỉ chạm nhẹ các phím bằng **đầu ngón tay**.
There's a bit of ink on your fingertip.
Có một chút mực trên **đầu ngón tay** của bạn.