"fingering" in Vietnamese
Definition
Cách sắp xếp và sử dụng các ngón tay trên nhạc cụ hoặc bàn phím để chơi đúng nốt. Cũng có thể chỉ chuỗi ngón tay cụ thể dùng để bấm các nốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong âm nhạc, như 'ngón bấm piano', 'ngón bấm guitar'. Tập trung vào kỹ thuật, không phải sử dụng ngón tay ngẫu nhiên. Hiếm khi dùng cho đánh máy hay thủ công mỹ nghệ.
Examples
Good fingering makes piano playing easier.
**Ngón bấm** tốt giúp chơi piano dễ dàng hơn.
He learned the fingering for the opening notes.
Anh ấy đã học **ngón bấm** cho các nốt mở đầu.
The teacher showed me the correct fingering on the violin.
Cô giáo chỉ cho tôi **ngón bấm** đúng trên đàn violin.
I'm still struggling with the fingering in that fast section.
Tôi vẫn gặp khó khăn với **ngón bấm** ở đoạn nhanh đó.
Her fingering was so smooth that the piece sounded effortless.
**Ngón bấm** của cô ấy mượt đến mức bản nhạc nghe rất nhẹ nhàng.
Once you figure out the right fingering, this guitar riff gets much easier.
Khi bạn tìm ra **ngón bấm** đúng, đoạn riff guitar này sẽ dễ hơn nhiều.