아무 단어나 입력하세요!

"find your way" in Vietnamese

tìm đườngtìm ra hướng đi của mình

Definition

Tìm được đường để đi hoặc xác định được phương hướng, lựa chọn đúng trong cuộc sống hay tình huống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả việc tìm đường thực tế lẫn thích nghi, khám phá hướng đi trong cuộc sống. Thường dùng trong các tình huống động viên, thân thiện.

Examples

Can you find your way to the station without help?

Bạn có thể **tìm đường** đến ga mà không cần giúp không?

It takes time to find your way in a new school.

Cần thời gian để **tìm ra hướng đi của mình** ở trường mới.

After getting lost, he managed to find his way back.

Sau khi bị lạc, anh ấy đã **tìm đường** về.

It can be scary moving to a big city, but you'll find your way.

Chuyển đến thành phố lớn có thể rất sợ, nhưng bạn sẽ **tìm được hướng đi của mình** thôi.

It took me a while to find my way around the campus.

Mình mất một thời gian mới **tìm được đường** quanh khuôn viên.

Sometimes you just have to get out there and find your way.

Đôi khi bạn chỉ cần ra ngoài và **tìm lối đi của mình** thôi.