아무 단어나 입력하세요!

"find favor with" in Vietnamese

được sự ủng hộđược lòng

Definition

Được yêu thích, chấp thuận hoặc ủng hộ bởi ai đó, đặc biệt là người có quyền lực hay địa vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng, thường dùng trong các tình huống liên quan đến người có quyền lực như lãnh đạo. Không nhầm với 'làm ơn giúp ai đó' (do someone a favor).

Examples

He tried hard to find favor with his boss.

Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để **được lòng** sếp mình.

The artist hoped to find favor with the public.

Nghệ sĩ hy vọng sẽ **được sự ủng hộ** từ công chúng.

The new policy did not find favor with students.

Chính sách mới không **được lòng** sinh viên.

If you want to find favor with the committee, you need to be well-prepared.

Nếu bạn muốn **được sự ủng hộ** của hội đồng, bạn cần chuẩn bị kỹ.

He always tries to find favor with those in power.

Anh ấy luôn cố gắng **được lòng** những người có quyền lực.

That plan is unlikely to find favor with the board, to be honest.

Thành thật mà nói, kế hoạch đó khó có thể **được sự ủng hộ** từ hội đồng.