아무 단어나 입력하세요!

"find a happy medium" in Vietnamese

tìm một giải pháp dung hòatìm sự cân bằng

Definition

Khi có ý kiến hoặc nhu cầu trái ngược, đây là tìm ra giải pháp vừa phải mà đôi bên đều chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thương lượng, bàn bạc, hoặc quan hệ cá nhân. Có thể dùng "tìm điểm chung" hoặc "tìm giải pháp dung hòa." Không dùng trong văn cảnh kỹ thuật.

Examples

We had to find a happy medium between saving money and having fun on vacation.

Chúng tôi phải **tìm một giải pháp dung hòa** giữa tiết kiệm tiền và tận hưởng kỳ nghỉ.

Parents and children sometimes need to find a happy medium about bedtime.

Cha mẹ và con cái đôi khi cần **tìm một giải pháp dung hòa** về giờ đi ngủ.

They finally found a happy medium that worked for both parties.

Cuối cùng họ đã **tìm được một giải pháp dung hòa** phù hợp cho cả hai bên.

It took us hours of discussion to find a happy medium on where to eat.

Chúng tôi mất hàng giờ thảo luận để **tìm một giải pháp dung hòa** về nơi ăn uống.

Every time we plan an outing, we have to find a happy medium so everyone is satisfied.

Mỗi lần lên kế hoạch đi chơi, chúng tôi phải **tìm một giải pháp dung hòa** để mọi người hài lòng.

She didn't want it too fancy, he wanted something casual, so they tried to find a happy medium.

Cô ấy không muốn quá cầu kỳ, anh ấy lại thích đơn giản nên họ đã cố **tìm một giải pháp dung hòa**.