"finalized" in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó được hoàn tất hoặc chốt lại, tức là đã đồng ý chính thức và không còn thay đổi nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản, hợp đồng, các quyết định chính thức. Khác với ‘finished’ (đã hoàn thành), ‘finalized’ nhấn mạnh việc không còn sửa đổi.
Examples
The contract was finalized yesterday.
Hợp đồng đã được **hoàn tất** vào hôm qua.
The schedule is not finalized yet.
Lịch trình vẫn chưa được **chốt**.
The report has been finalized for submission.
Báo cáo đã được **hoàn tất** để nộp.
Once all the details are finalized, we'll send out invitations.
Khi mọi chi tiết đã được **chốt**, chúng tôi sẽ gửi thiệp mời.
We thought we were done, but the design wasn't really finalized.
Chúng tôi tưởng đã xong, nhưng thiết kế thực ra chưa được **hoàn tất**.
The menu was finalized after a long discussion with the chef.
Sau cuộc thảo luận dài với đầu bếp, thực đơn đã được **hoàn tất**.