"finales" in Vietnamese
Definition
'Finales' là dạng số nhiều của 'final', dùng để nói về các vòng cuối hoặc tập cuối cùng trong cuộc thi, bộ phim, chương trình hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao, sự kiện, phim truyền hình ('season finales'); ít dùng độc lập so với 'finals'. 'Finales' mang nghĩa cụ thể hơn 'kết thúc chung chung'.
Examples
There are three finales in this tournament.
Giải đấu này có ba **chung kết**.
I watched the season finales last night.
Tôi đã xem các **chung kết** mùa trước vào tối qua.
Many movies have surprising finales.
Nhiều bộ phim có những **hồi kết** bất ngờ.
Both teams fought hard to reach the finales this year.
Cả hai đội đã nỗ lực hết sức để vào được **chung kết** năm nay.
People often remember show finales for years afterward.
Nhiều người vẫn nhớ các **hồi kết** của chương trình sau nhiều năm.
The judges were excited to watch all the dance finales.
Các giám khảo rất háo hức xem tất cả **chung kết** khiêu vũ.