"finale" in Vietnamese
Definition
Phần cuối cùng và quan trọng nhất của một buổi biểu diễn, sự kiện hoặc loạt phim, nhất là trong các buổi biểu diễn, cuộc thi hoặc câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp trang trọng, biểu diễn nghệ thuật, chương trình truyền hình, hoặc cuộc thi. Hay xuất hiện ở TV là 'season finale'. Không dùng cho trận thể thao.
Examples
The concert ended with a beautiful finale.
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một **chung kết** tuyệt đẹp.
The show’s finale surprised everyone.
**Chung kết** của chương trình làm mọi người ngạc nhiên.
They clapped loudly at the end of the finale.
Họ vỗ tay lớn vào cuối **chung kết**.
Are you excited for the series finale tonight?
Bạn có hào hứng với **chung kết** bộ phim tối nay không?
The fireworks display was the perfect finale to the festival.
Màn bắn pháo hoa là **phần kết** hoàn hảo cho lễ hội.
They saved their best performance for the finale.
Họ để phần trình diễn tuyệt nhất cho **chung kết**.