"final cut" in Vietnamese
Definition
Trong sản xuất phim và video, 'final cut' là phiên bản đã chỉnh sửa cuối cùng của một bộ phim hoặc chương trình, sẵn sàng phát hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong lĩnh vực phim, TV và video. 'Final cut' thường được đạo diễn hoặc hãng phim phê duyệt, nghĩa là sẽ không sửa đổi nữa. Không dùng cho việc chỉnh sửa tài liệu viết.
Examples
The director watched the final cut of the movie.
Đạo diễn đã xem **bản cắt cuối cùng** của bộ phim.
After months of editing, the team finished the final cut.
Sau nhiều tháng chỉnh sửa, nhóm đã hoàn thành **bản hoàn chỉnh**.
Only the producer can approve the final cut.
Chỉ nhà sản xuất mới có thể phê duyệt **bản hoàn chỉnh**.
The movie looks amazing now that we finally have the final cut.
Bây giờ có **bản hoàn chỉnh** rồi, bộ phim thật tuyệt vời.
The studio demanded changes, but the director insisted on keeping his final cut.
Hãng phim yêu cầu chỉnh sửa, nhưng đạo diễn vẫn kiên quyết giữ **bản hoàn chỉnh** của mình.
Once the final cut is approved, marketing can start working on the trailer.
Khi **bản hoàn chỉnh** được duyệt, bộ phận tiếp thị có thể bắt đầu làm trailer.