"finagling" in Vietnamese
Definition
Dùng cách thông minh hoặc mánh khóe, đôi khi không trung thực để đạt được điều mình muốn hoặc tránh luật lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Finagling' dùng trong văn nói, mang ý nghĩa chơi chiêu, không hoàn toàn là gian lận. Hay gặp trong cụm 'finagling a way', 'finagling the system', tức là tìm cách lách luật hoặc tận dụng lợi thế.
Examples
He was finagling to stay out of trouble.
Anh ấy đang dùng **mánh khóe** để tránh rắc rối.
She did some finagling to get a discount.
Cô ấy đã **lách luật** một chút để được giảm giá.
Stop finagling and tell the truth.
Đừng **mánh khóe** nữa, hãy nói thật đi.
Getting those tickets took a bit of finagling on my part.
Để lấy được vé đó, tôi đã phải dùng chút **mánh khóe**.
After some finagling, he managed to change his flight without paying extra.
Sau một ít **mánh khóe**, anh ấy đã đổi được chuyến bay mà không trả thêm tiền.
There's always someone finagling the system to get ahead.
Lúc nào cũng có ai đó **lách luật** để vượt lên.