"filtration" in Vietnamese
Definition
Quá trình tách chất rắn ra khỏi chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng bộ lọc. Được sử dụng trong khoa học, công nghiệp và đời sống hàng ngày để loại bỏ tạp chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lọc' thường được dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp như 'lọc nước', 'lọc không khí'. Trong sinh hoạt hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'lọc' hoặc 'chắt'.
Examples
Filtration is used to clean drinking water.
**Lọc** được dùng để làm sạch nước uống.
The lab demonstrated the process of filtration.
Phòng thí nghiệm đã trình bày quy trình **lọc**.
Filtration removes dirt from the air in an air purifier.
**Lọc** loại bỏ bụi bẩn khỏi không khí trong máy lọc không khí.
Modern coffee machines use advanced filtration systems for better taste.
Máy pha cà phê hiện đại sử dụng hệ thống **lọc** tiên tiến để có hương vị ngon hơn.
If the pool water looks cloudy, the filtration system might not be working well.
Nếu nước hồ bơi bị đục, có thể hệ thống **lọc** đang gặp vấn đề.
Good filtration helps protect your aquarium fish from disease.
**Lọc** tốt giúp bảo vệ cá trong bể khỏi bệnh tật.