아무 단어나 입력하세요!

"filthy rich" in Vietnamese

giàu nứt đố đổ váchsiêu giàu

Definition

Có rất nhiều tiền, giàu vượt trội so với người bình thường. Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. 'Filthy' ở đây có nghĩa là 'rất', không phải là 'bẩn'.

Examples

He is filthy rich and owns five houses.

Anh ấy **giàu nứt đố đổ vách** và sở hữu năm căn nhà.

They became filthy rich after starting their company.

Họ trở nên **giàu nứt đố đổ vách** sau khi mở công ty.

That movie star is filthy rich.

Ngôi sao điện ảnh đó **giàu nứt đố đổ vách**.

I wish I were filthy rich so I could travel the world.

Ước gì tôi **giàu nứt đố đổ vách** để có thể đi khắp thế giới.

You don’t need to be filthy rich to enjoy life.

Bạn không cần phải **giàu nứt đố đổ vách** để tận hưởng cuộc sống.

Their new house screams 'filthy rich' from a mile away.

Ngôi nhà mới của họ toát lên vẻ '**giàu nứt đố đổ vách**' từ xa.