아무 단어나 입력하세요!

"filtering" in Vietnamese

lọc

Definition

Quá trình loại bỏ các phần không mong muốn ra khỏi một cái gì đó bằng cách dùng thiết bị hoặc phương pháp đặc biệt để tách chúng ra. Thường dùng khi làm sạch chất lỏng, chọn lọc thông tin số, hoặc tổ chức dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả ngữ cảnh kỹ thuật và hàng ngày: lọc nước, lọc email, lọc dòng tin trên mạng. 'Lọc' là loại bỏ, còn 'sắp xếp' ('sorting') chỉ là thay đổi thứ tự.

Examples

Filtering water removes dirt and bacteria.

**Lọc** nước sẽ loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.

Email filtering helps block spam messages.

**Lọc** email giúp chặn thư rác.

She is filtering the juice to remove seeds.

Cô ấy đang **lọc** nước ép để bỏ hạt đi.

The app lets you customize your feed by filtering certain topics.

Ứng dụng cho phép bạn tuỳ chỉnh dòng tin bằng cách **lọc** những chủ đề nhất định.

Filtering data helps you find what’s really important in large spreadsheets.

**Lọc** dữ liệu giúp bạn tìm ra điều quan trọng trong các bảng tính lớn.

After filtering out the noise, their results became much clearer.

Sau khi **lọc** bỏ tạp âm, kết quả của họ đã rõ ràng hơn nhiều.