아무 단어나 입력하세요!

"filmstrip" in Vietnamese

băng phim ảnh

Definition

Băng phim ảnh là một dải phim dài có nhiều hình ảnh tĩnh được trình chiếu liên tiếp bằng máy chiếu, thường dùng trong giáo dục hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng, chủ yếu nằm trong các chủ đề về phương pháp dạy học truyền thống hoặc lịch sử điện ảnh.

Examples

The teacher showed a filmstrip about animals in class.

Giáo viên đã chiếu một **băng phim ảnh** về động vật trong lớp.

A filmstrip has many pictures shown one after another.

Một **băng phim ảnh** có nhiều hình được trình chiếu lần lượt.

We watched an old filmstrip at the museum.

Chúng tôi đã xem một **băng phim ảnh** cũ ở bảo tàng.

Back in the day, schools used filmstrips to teach history and science.

Ngày xưa, trường học sử dụng **băng phim ảnh** để dạy lịch sử và khoa học.

My grandfather still has a box of filmstrips from his teaching days.

Ông nội tôi vẫn còn giữ một hộp **băng phim ảnh** từ thời dạy học của mình.

It's hard to imagine how exciting a filmstrip was before computers and the internet.

Thật khó tưởng tượng **băng phim ảnh** từng hấp dẫn thế nào trước khi có máy tính và internet.