아무 단어나 입력하세요!

"fillet" in Vietnamese

phi lê

Definition

Phi lê là miếng thịt hoặc cá đã được lọc bỏ hết xương và thường được cắt phẳng, mịn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phi lê' thường dùng cho cá hoặc thịt đã bỏ xương, như 'fish fillet', 'beef fillet'. Cũng chỉ quá trình lọc xương. Đừng nhầm với 'fill it'.

Examples

I ordered a fillet of fish for dinner.

Tôi đã gọi một miếng **phi lê** cá cho bữa tối.

The chef showed us how to cut a chicken fillet.

Đầu bếp đã chỉ cho chúng tôi cách cắt **phi lê** gà.

This recipe calls for a beef fillet.

Công thức này dùng **phi lê** bò.

Can you fillet the fish for me? I don't like bones.

Bạn có thể **phi lê** cá giúp tôi không? Tôi không thích xương.

The salmon fillet was perfectly cooked, tender and juicy.

**Phi lê** cá hồi được nấu chín hoàn hảo, mềm và mọng nước.

He always orders a chicken fillet sandwich at lunch.

Anh ấy luôn gọi bánh mì kẹp **phi lê** gà vào bữa trưa.