아무 단어나 입력하세요!

"fill in the blanks" in Vietnamese

điền vào chỗ trống

Definition

Đây là hướng dẫn yêu cầu bạn viết từ hoặc thông tin còn thiếu vào các chỗ trống trong bài hoặc biểu mẫu. Thường dùng trong bài tập hoặc khi điền đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp học, bài kiểm tra hoặc biểu mẫu. 'fill out' là điền toàn bộ biểu mẫu; 'fill in' còn có nghĩa khác như cung cấp thông tin cho ai đó.

Examples

Please fill in the blanks with the correct answers.

Vui lòng **điền vào chỗ trống** bằng đáp án đúng.

There are five sentences to fill in the blanks below.

Bên dưới có năm câu để bạn **điền vào chỗ trống**.

Can you fill in the blanks on this form?

Bạn có thể **điền vào chỗ trống** trên mẫu đơn này không?

Sometimes it's tricky to fill in the blanks if you don't know the vocabulary.

Đôi khi **điền vào chỗ trống** cũng khó nếu bạn không biết từ vựng.

The teacher gave us a worksheet to fill in the blanks as homework.

Giáo viên cho chúng tôi bài tập về nhà là một tờ bài tập để **điền vào chỗ trống**.

If you get stuck, skip ahead and come back to fill in the blanks later.

Nếu bị kẹt, hãy bỏ qua và quay lại **điền vào chỗ trống** sau.