"filial" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ tình cảm, bổn phận hoặc nghĩa vụ của con cái đối với cha mẹ. Thường nói về sự kính trọng, hiếu thảo của con đối với bố mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn học. Các cụm phổ biến gồm: 'filial duty', 'filial love', 'filial piety'. Chỉ nói đến nghĩa vụ của con cái đối với cha mẹ chứ không phải ngược lại.
Examples
He showed great filial respect to his mother.
Anh ấy thể hiện sự kính trọng **hiếu thảo** lớn đối với mẹ mình.
Filial love is important in many cultures.
Tình yêu **hiếu thảo** rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
She felt a strong filial duty to care for her father.
Cô cảm thấy một nghĩa vụ **hiếu thảo** mạnh mẽ để chăm sóc cha mình.
Their society expects filial piety from all children.
Xã hội của họ kỳ vọng **hiếu thảo** ở mọi đứa trẻ.
Many classic stories highlight filial sacrifice for family honor.
Nhiều câu chuyện kinh điển nhấn mạnh sự hy sinh **hiếu thảo** vì danh dự gia đình.
He struggled with balancing his ambitions and his filial responsibilities.
Anh ấy vật lộn để cân bằng giữa tham vọng và trách nhiệm **hiếu thảo** của mình.