"file for" in Vietnamese
Definition
Gửi đơn hoặc hồ sơ chính thức cho cơ quan có thẩm quyền về các vấn đề như ly hôn, phá sản hoặc xin trợ cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'File for' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thủ tục hành chính ('file for divorce', 'file for bankruptcy'); luôn có tân ngữ phía sau ('file for X'). Ít khi dùng trong hội thoại thân mật.
Examples
They decided to file for divorce after many years together.
Sau nhiều năm bên nhau, họ quyết định **nộp đơn xin** ly hôn.
He will file for bankruptcy because he cannot pay his debts.
Vì không thể trả nợ, anh ấy sẽ **nộp đơn xin** phá sản.
You can file for a visa at the embassy.
Bạn có thể **nộp đơn xin** visa tại đại sứ quán.
My neighbor had to file for unemployment after losing his job.
Sau khi mất việc, hàng xóm của tôi phải **nộp đơn xin** trợ cấp thất nghiệp.
If you think your rights were violated, you can file for compensation.
Nếu bạn cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm, bạn có thể **nộp đơn xin** bồi thường.
Many people file for taxes online these days.
Ngày nay, nhiều người **nộp đơn kê khai** thuế trực tuyến.