"fight your way out" in Vietnamese
Definition
Dùng mọi nỗ lực hoặc đấu tranh để thoát ra khỏi hoàn cảnh khó khăn hay nguy hiểm. Có thể dùng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu đạt có thể được dùng cho tình huống thật (như đám cháy) hoặc khi đang gặp khó khăn trong cuộc sống. Thường dùng trong văn nói và văn viết đời thường, không trang trọng.
Examples
He had to fight his way out of the burning building.
Anh ấy đã phải **vượt qua để thoát ra** khỏi toà nhà đang cháy.
She managed to fight her way out of the crowd.
Cô ấy đã **vượt qua để thoát ra** khỏi đám đông.
Sometimes you have to fight your way out when things get tough.
Đôi khi bạn phải **vượt qua để thoát ra** khi mọi thứ trở nên khó khăn.
He felt trapped, but he knew he had to fight his way out somehow.
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt, nhưng biết rằng phải **vượt qua để thoát ra** bằng cách nào đó.
We had to fight our way out of a lot of problems last year, but we made it.
Năm ngoái, chúng tôi đã phải **vượt qua để thoát ra** khỏi rất nhiều vấn đề, nhưng cuối cùng đã làm được.
No one will help you—you'll have to fight your way out on your own.
Không ai giúp bạn đâu — bạn sẽ phải **tự vượt qua để thoát ra**.