아무 단어나 입력하세요!

"fight your way out" in Indonesian

vượt qua để thoát rađấu tranh để thoát khỏi

Definition

Khi ai đó cố gắng hoặc chiến đấu để thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Indonesian)

Có thể dùng khi nói về thoát khỏi nguy hiểm thật hoặc vượt qua thử thách đời thường. Thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, không mang tính trang trọng.

Examples

He had to fight his way out of the burning building.

Anh ấy đã phải **vượt qua để thoát ra** khỏi tòa nhà đang cháy.

She managed to fight her way out of the crowd.

Cô ấy đã **vượt qua để thoát ra** khỏi đám đông.

Sometimes you have to fight your way out when things get tough.

Đôi khi bạn phải **vượt qua để thoát ra** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

He felt trapped, but he knew he had to fight his way out somehow.

Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt, nhưng biết phải **vượt qua để thoát ra** bằng cách nào đó.

We had to fight our way out of a lot of problems last year, but we made it.

Năm ngoái, chúng tôi đã phải **vượt qua để thoát ra** khỏi rất nhiều vấn đề, nhưng cuối cùng đã vượt qua.

No one will help you—you'll have to fight your way out on your own.

Không ai giúp bạn đâu—bạn sẽ phải **tự vượt qua để thoát ra**.