"fight to the death" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục chiến đấu đến khi một bên chết; diễn tả sự quyết tâm hoặc tuyệt vọng cực độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong phim, lịch sử hoặc cuộc thi gay cấn; không dùng cho các xung đột nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
The two knights began to fight to the death.
Hai hiệp sĩ bắt đầu **chiến đấu đến chết**.
The animals were forced to fight to the death for survival.
Những con vật bị buộc phải **đánh nhau sống còn** để tồn tại.
In some stories, heroes must fight to the death against evil.
Trong một số câu chuyện, anh hùng phải **chiến đấu đến chết** với cái ác.
They’re rivals on the field, willing to fight to the death for the championship.
Họ là đối thủ trên sân, sẵn sàng **chiến đấu đến chết** vì chức vô địch.
It’s just a game—no need to fight to the death over it!
Chỉ là trò chơi thôi—không cần **chiến đấu đến chết** vì nó!
During the debate, each side was ready to fight to the death for their ideas.
Trong cuộc tranh luận, mỗi bên đều sẵn sàng **chiến đấu đến chết** vì ý tưởng của mình.