아무 단어나 입력하세요!

"fight the good fight" in Vietnamese

chiến đấu cho lẽ phảiđấu tranh cho điều tốt đẹp

Definition

Tiếp tục cố gắng vì điều đúng đắn hoặc mục tiêu tốt đẹp, cho dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính cổ vũ, thường dùng trong diễn văn, văn học hoặc nói về các cuộc đấu tranh vì công lý. Không dùng cho đánh nhau thực tế.

Examples

He wants to fight the good fight for equal rights.

Anh ấy muốn **chiến đấu cho lẽ phải** về quyền bình đẳng.

We should always fight the good fight, even if it's hard.

Chúng ta nên luôn **chiến đấu cho lẽ phải**, dù điều đó khó khăn.

She teaches her students to fight the good fight every day.

Cô ấy dạy học sinh của mình **chiến đấu cho lẽ phải** mỗi ngày.

I've tried to fight the good fight, but some days it feels impossible.

Tôi đã cố **chiến đấu cho lẽ phải**, nhưng có những ngày thật sự rất khó khăn.

You may not win, but it's important to fight the good fight.

Bạn có thể không thắng, nhưng **chiến đấu cho lẽ phải** là điều quan trọng.

Diane has always encouraged her friends to fight the good fight when facing injustice.

Diane luôn khuyến khích bạn bè mình **chiến đấu cho lẽ phải** khi đối mặt với bất công.