"fight shy" in Vietnamese
Definition
Cố tình tránh một điều gì đó hoặc ai đó vì bạn không thích, không tin tưởng hoặc cảm thấy điều đó khó khăn, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ hơi trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường dùng là 'fight shy of (cái gì)'. Không nghĩa là đánh nhau thật mà là né tránh.
Examples
He tends to fight shy of big crowds.
Anh ấy thường **né tránh** đám đông lớn.
Many students fight shy of speaking in public.
Nhiều học sinh **né tránh** nói trước đám đông.
She fights shy of taking on too much work.
Cô ấy **né tránh** nhận quá nhiều việc.
He always fights shy of confrontation, even when he's right.
Anh ấy luôn **né tránh** tranh cãi, kể cả khi anh ấy đúng.
If you fight shy of challenges, you'll never grow.
Nếu bạn luôn **né tránh** thử thách, bạn sẽ không phát triển được.
Some companies fight shy of making big investments during uncertain times.
Một số công ty **né tránh** đầu tư lớn khi thời gian bất ổn.