아무 단어나 입력하세요!

"fight off" in Vietnamese

chống lạiđẩy lùi

Definition

Chống lại hoặc ngăn chặn điều gì đó có hại như bệnh tật, tấn công, hoặc cảm xúc tiêu cực không cho ảnh hưởng đến mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bệnh, tấn công hoặc cảm xúc xấu. Thường đi kèm điều đang ngăn chặn sau 'fight off'.

Examples

He tried to fight off a cold by drinking orange juice.

Anh ấy đã uống nước cam để cố **chống lại** cảm lạnh.

The villagers managed to fight off the wild animals.

Dân làng đã **đẩy lùi** những con thú hoang.

She couldn’t fight off her sleepiness during class.

Cô ấy không thể **chống lại** cơn buồn ngủ trong lớp.

Doctors say eating well can help you fight off infections.

Bác sĩ nói ăn uống tốt giúp bạn **chống lại** nhiễm trùng.

I drank some coffee to fight off the tired feeling before my exam.

Tôi đã uống cà phê để **chống lại** cảm giác mệt mỏi trước khi thi.

We need to fight off any doubts if we want to succeed.

Chúng ta cần **đẩy lùi** mọi nghi ngờ nếu muốn thành công.