아무 단어나 입력하세요!

"fight fire with fire" in Vietnamese

lấy độc trị độcdùng lửa chống lửa

Definition

Khi đối phó với đối thủ bằng chính những chiêu thức hoặc thủ đoạn mà họ dùng với mình, kể cả khi chúng không công bằng hoặc quyết liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ dùng khi phải đối phó bằng chính cách của đối phương; thường mang nghĩa tiêu cực vì có thể làm căng thẳng leo thang.

Examples

Sometimes you have to fight fire with fire to win.

Đôi khi bạn phải **lấy độc trị độc** mới thắng được.

He decided to fight fire with fire against the competition.

Anh ấy đã quyết định **lấy độc trị độc** với đối thủ.

They chose to fight fire with fire instead of talking it out.

Họ đã chọn **lấy độc trị độc** thay vì nói chuyện thẳng thắn.

If they spread rumors about us, maybe it's time to fight fire with fire.

Nếu họ tung tin đồn về chúng ta, có lẽ đã đến lúc **lấy độc trị độc**.

She never liked to fight fire with fire, but sometimes you have no choice.

Cô ấy vốn không thích **lấy độc trị độc**, nhưng đôi khi không còn cách nào khác.

You can't always fight fire with fire—it might just make things worse.

Không phải lúc nào cũng có thể **lấy độc trị độc**—điều đó có thể làm mọi chuyện tệ hơn.