아무 단어나 입력하세요!

"fight a losing battle" in Vietnamese

đánh một trận chiến thuacố gắng trong vô vọng

Definition

Nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó dù biết gần như không thể thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về những nỗ lực kiên trì dù biết rất khó thành công. Gần nghĩa với 'đánh trống bỏ dùi'.

Examples

He keeps trying to change her mind, but he's fighting a losing battle.

Anh ấy cứ cố thay đổi ý cô ấy, nhưng anh ấy đang **đánh một trận chiến thua**.

Teachers often feel like they are fighting a losing battle against phone use in class.

Giáo viên thường cảm thấy mình đang **đánh một trận chiến thua** với việc dùng điện thoại trong lớp.

Trying to keep my room clean is like fighting a losing battle.

Giữ phòng của tôi luôn sạch giống như **đánh một trận chiến thua**.

Honestly, you're fighting a losing battle if you think he'll change his habits.

Thật lòng, bạn đang **đánh một trận chiến thua** nếu nghĩ anh ấy sẽ thay đổi thói quen.

Sometimes it feels like environmentalists are fighting a losing battle, but they keep going.

Đôi khi cảm thấy các nhà môi trường đang **đánh một trận chiến thua**, nhưng họ vẫn tiếp tục.

You're fighting a losing battle trying to get everyone to agree.

Bạn đang **đánh một trận chiến thua** khi cố gắng làm cho mọi người đồng ý.