아무 단어나 입력하세요!

"fiftieth" in Vietnamese

thứ năm mươi

Definition

Chỉ vị trí số 50 trong một chuỗi hoặc thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ đặt trước danh từ, ví dụ: 'the fiftieth day'. Dễ nhầm 'fifty' là số đếm, còn 'fiftieth' là số thứ tự.

Examples

He finished in fiftieth place in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **thứ năm mươi** trong cuộc đua.

Today is the fiftieth day of school.

Hôm nay là ngày **thứ năm mươi** của năm học.

This is my fiftieth book.

Đây là quyển sách **thứ năm mươi** của tôi.

They celebrated their fiftieth wedding anniversary last year.

Họ đã kỷ niệm **lễ cưới vàng** vào năm ngoái.

You’re the fiftieth person to ask me that today!

Bạn là người **thứ năm mươi** hỏi tôi câu đó hôm nay!

Our fiftieth meeting will be something special.

Buổi họp **thứ năm mươi** của chúng ta sẽ rất đặc biệt.