"fifths" in Vietnamese
Definition
'fifths' là nhiều phần thứ năm, tức là chia thành năm phần bằng nhau; cũng dùng để chỉ quãng âm gồm năm nốt trong âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong toán học, nấu ăn, âm nhạc. Khi nói phân số dùng như 'hai phần năm'. Trong âm nhạc, 'quãng năm đúng'. Hạn chế dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The cake was cut into five fifths.
Cái bánh được cắt thành năm **phần** bằng nhau.
She owns two fifths of the company.
Cô ấy sở hữu hai **phần năm** của công ty.
Let's divide the pizza into fifths.
Chúng ta hãy chia pizza thành **năm phần** nhé.
Musicians sometimes tune their instruments by using perfect fifths.
Nhạc sĩ đôi khi dùng **quãng năm** chuẩn để lên dây nhạc cụ.
After splitting the prize, each winner got one of the five fifths.
Sau khi chia giải thưởng, mỗi người thắng nhận một trong năm **phần**.
Two fifths of our class were absent today because of the flu.
Hai **phần năm** lớp học của chúng tôi nghỉ hôm nay vì bị cúm.