아무 단어나 입력하세요!

"field questions" in Vietnamese

trả lời câu hỏixử lý các câu hỏi

Definition

Trả lời hoặc xử lý các câu hỏi từ khán giả, nhóm hoặc phóng viên, thường trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các buổi họp, hội thảo, họp báo. 'field questions from the audience' là xử lý các câu hỏi từ người nghe. Không liên quan tới 'field' là cánh đồng.

Examples

The teacher always fields questions at the end of the lesson.

Giáo viên luôn **trả lời câu hỏi** vào cuối buổi học.

She had to field questions from the press after the event.

Sau sự kiện, cô ấy phải **trả lời các câu hỏi** từ báo chí.

Can you field questions during the meeting today?

Bạn có thể **trả lời câu hỏi** trong cuộc họp hôm nay không?

He did a great job fielding questions from angry customers without losing his cool.

Anh ấy đã **xử lý các câu hỏi** của khách hàng tức giận rất tốt mà vẫn giữ được bình tĩnh.

After my speech, I had to field questions that I wasn’t prepared for.

Sau bài phát biểu, tôi phải **trả lời những câu hỏi** mà tôi không chuẩn bị trước.

Our manager can field questions on almost any topic—they really know their stuff.

Quản lý của chúng tôi có thể **trả lời câu hỏi** về hầu hết mọi chủ đề—họ thật sự rất giỏi.