"fie" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán cổ dùng để bày tỏ sự không đồng tình, ghê tởm hoặc ngạc nhiên; thường gặp trong văn học hay các văn bản cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thường chỉ gặp trong tác phẩm như Shakespeare hoặc văn học cổ. Chỉ dùng làm từ cảm thán.
Examples
Fie on those who cheat others!
**Chao ôi** cho những ai lừa gạt người khác!
Fie! How dare you speak that way?
**Chao ôi**! Anh dám nói như vậy à?
She exclaimed, 'Fie upon your lies!'
Cô ấy kêu lên, '**Chao ôi** những lời nói dối của anh!'
He shook his head and muttered, 'Fie!' when he heard the news.
Anh ấy lắc đầu và thì thầm, '**Chao ôi**!', khi nghe tin đó.
In old plays, characters often cry out 'Fie!' to show shock or anger.
Trong các vở kịch cổ, nhân vật thường kêu '**Chao ôi!**' để thể hiện sự sốc hoặc tức giận.
Fie, that's not the proper way to behave at the table!
**Chao ôi**, đó không phải là cách cư xử đúng trên bàn ăn!