"fido" in Vietnamese
Definition
Fido là cái tên thường dùng cho chó cưng, nhất là trong truyện hay khi nói chung về chó. Đây không phải giống chó mà là tên truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fido' chủ yếu xuất hiện trong truyện, phim hoặc ví dụ về chó ở các nước nói tiếng Anh. Hiếm khi chó thật mang tên này, nhưng ai cũng hiểu là nói đến chó nói chung. Không nhầm với giống chó hay thuật ngữ khoa học.
Examples
Fido is chasing the ball in the yard.
**Fido** đang đuổi theo quả bóng ngoài sân.
I named my puppy Fido.
Tôi đã đặt tên cho cún con của mình là **Fido**.
Every story about dogs seems to have a Fido.
Dường như câu chuyện nào về chó cũng có một **Fido**.
Don't worry, Fido is super friendly with kids.
Đừng lo, **Fido** rất thân thiện với trẻ em.
Whenever I hear 'sit,' I picture a dog like Fido following the command.
Mỗi khi nghe 'ngồi', tôi hình dung một chú chó như **Fido** làm theo lệnh.
In old movies, the family dog is almost always called Fido.
Trong phim cũ, chó gia đình hầu như luôn được gọi là **Fido**.