아무 단어나 입력하세요!

"fidget" in Vietnamese

bồn chồncựa quậy

Definition

Làm những cử động nhỏ lặp đi lặp lại vì lo lắng, sốt ruột hoặc buồn chán; không thể ngồi yên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trẻ em hoặc người lớn khi không thể ngồi yên do lo lắng hay chán. Thường đi với 'with' để nói việc nghịch đồ vật như 'fidget with a pen'.

Examples

Please don't fidget during the movie.

Làm ơn đừng **bồn chồn** trong lúc xem phim.

He always fidgets when he's nervous.

Anh ấy luôn **bồn chồn** khi lo lắng.

The children fidgeted in their seats.

Bọn trẻ **cựa quậy** trên ghế của chúng.

I tend to fidget with my keys when I’m waiting.

Tôi hay **cựa quậy** với chùm chìa khóa khi chờ đợi.

If you fidget too much, it’s hard to concentrate.

Nếu bạn **cựa quậy** quá nhiều thì khó tập trung.

The meeting was so long that everyone started to fidget.

Buổi họp kéo dài đến nỗi ai cũng **cựa quậy**.