아무 단어나 입력하세요!

"fides" in Vietnamese

tín ngưỡnglòng tin (nghĩa cổ hoặc trang trọng)

Definition

Là từ cổ hoặc hiếm để chỉ sự tin tưởng, niềm tin, đặc biệt trong tôn giáo hoặc các bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'fides' không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ xuất hiện trong sách cổ, tài liệu nghiên cứu hay các trao đổi tôn giáo trang trọng.

Examples

The ancient Romans valued fides in their leaders.

Người La Mã cổ đại coi trọng **tín ngưỡng** ở các nhà lãnh đạo của họ.

She spoke with great fides about her beliefs.

Cô ấy nói về niềm tin của mình với **tín ngưỡng** sâu sắc.

The contract was made in fides between the two sides.

Hợp đồng được lập dựa trên **lòng tin** giữa hai bên.

People once swore oaths by their fides, believing it sacred.

Xưa kia, người ta thề bởi **tín ngưỡng** của mình, coi đó là điều thiêng liêng.

The historian wrote about the role of fides in ancient treaties.

Nhà sử học viết về vai trò của **tín ngưỡng** trong các hiệp ước xưa.

You might see the word fides in old books or mottos, but not in daily conversation.

Bạn có thể thấy từ **tín ngưỡng** trong sách cổ hoặc khẩu hiệu, nhưng không gặp nó trong giao tiếp hàng ngày.