"fiddlers" in Vietnamese
Definition
Người chơi đàn fiddle thường biểu diễn trong nhạc dân gian hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người chơi đàn fiddle trong nhạc dân gian, không dùng cho nghệ sĩ violin cổ điển. Thường gặp trong cụm như 'lễ hội fiddler', 'cuộc thi fiddler'.
Examples
There are three fiddlers in the folk band.
Ban nhạc dân gian có ba **người chơi đàn fiddle**.
The fiddlers played at the village festival.
Các **người chơi đàn fiddle** đã biểu diễn tại lễ hội làng.
Many young fiddlers learn from their grandparents.
Nhiều **người chơi đàn fiddle** trẻ học từ ông bà mình.
The tavern was full of lively fiddlers and dancers last night.
Quán rượu đêm qua đầy những **người chơi đàn fiddle** và vũ công sôi động.
Old-time fiddlers love to swap tunes after a contest.
Những **người chơi đàn fiddle** xưa thích đổi giai điệu sau mỗi cuộc thi.
At the ceilidh, the fiddlers kept the crowd on their feet all night.
Tại buổi ceilidh, các **người chơi đàn fiddle** khiến đám đông nhảy cả đêm.