아무 단어나 입력하세요!

"fiddle around" in Vietnamese

nghịch ngợmlãng phí thời gian

Definition

Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không mục đích, nhất là khi nghịch hoặc thay đổi thứ gì đó mà không có lý do rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, chỉ ai đó không tập trung làm việc mà nghịch linh tinh. 'fiddle around with' hay dùng khi nói về nghịch đồ vật; có thể mang nghĩa hơi khó chịu.

Examples

Stop fiddling around and do your homework.

Đừng **nghịch ngợm** nữa, làm bài tập đi.

He likes to fiddle around with old radios.

Anh ấy thích **nghịch ngợm** với các radio cũ.

She spent an hour fiddling around in the kitchen.

Cô ấy dành cả tiếng **nghịch ngợm** trong bếp.

I just fiddled around on my phone all afternoon.

Tôi chỉ **nghịch điện thoại** suốt cả chiều.

Are you going to help or just fiddle around all day?

Bạn sẽ giúp hay chỉ **nghịch ngợm** cả ngày thôi?

He was supposed to fix the shelf, but he just fiddled around and nothing got done.

Anh ấy định sửa cái kệ, nhưng chỉ **nghịch ngợm** mà chẳng làm được gì.