아무 단어나 입력하세요!

"fibular" in Vietnamese

mác (thuộc về xương mác)

Definition

Liên quan đến xương mác, là xương nhỏ hơn trong hai xương ở cẳng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y học như 'fibular nerve', 'fibular artery'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The fibular bone is important for leg stability.

Xương **mác** rất quan trọng cho sự ổn định của chân.

He injured his fibular nerve during the game.

Anh ấy bị chấn thương dây thần kinh **mác** khi chơi thể thao.

Doctors checked the fibular artery for proper blood flow.

Bác sĩ đã kiểm tra động mạch **mác** để đảm bảo lưu thông máu.

The surgeon had to be careful not to damage the fibular nerve.

Bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để không làm tổn thương dây thần kinh **mác**.

If you feel tingling on the outer side of your leg, it might be a fibular nerve issue.

Nếu bạn cảm thấy tê ở mặt ngoài của chân, có thể là do dây thần kinh **mác**.

Physical therapists often work on strengthening the fibular muscles after an injury.

Các nhà vật lý trị liệu thường tập trung tăng cường cơ **mác** sau chấn thương.