아무 단어나 입력하세요!

"fibrosis" in Vietnamese

xơ hóa

Definition

Một tình trạng y học khi có sự phát triển quá mức mô liên kết xơ trong cơ quan hoặc mô, thường do chấn thương hoặc viêm kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xơ hóa' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế như 'xơ hóa phổi', 'xơ hóa gan'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The doctor explained that fibrosis is causing the scarring in her lungs.

Bác sĩ giải thích rằng **xơ hóa** đang gây sẹo ở phổi của cô ấy.

Fibrosis can develop after a chronic infection.

**Xơ hóa** có thể phát triển sau một đợt nhiễm trùng kéo dài.

Liver fibrosis may lead to cirrhosis if not treated.

**Xơ hóa** gan có thể dẫn đến xơ gan nếu không được điều trị.

His doctor is monitoring his condition for any signs of fibrosis progression.

Bác sĩ của anh ấy đang theo dõi tình trạng để phát hiện dấu hiệu tiến triển của **xơ hóa**.

Some people with lung fibrosis experience shortness of breath.

Một số người bị **xơ hóa** phổi cảm thấy khó thở.

Early detection of fibrosis can help improve treatment options.

Phát hiện sớm **xơ hóa** giúp tăng hiệu quả lựa chọn điều trị.