아무 단어나 입력하세요!

"fibber" in Vietnamese

người nói dối vặt

Definition

Chỉ người thường xuyên nói những lời nói dối nhỏ, vô hại, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người nói dối vặt’ thường được dùng trong tình huống thân thiện, đùa giỡn, không dùng khi nói chuyện trang trọng hoặc phê phán nghiêm trọng.

Examples

Don't be a fibber; tell the truth.

Đừng làm **người nói dối vặt** nữa, hãy nói thật đi.

My little brother is such a fibber.

Em trai tôi đúng là một **người nói dối vặt**.

Are you being a fibber again?

Bạn lại **người nói dối vặt** nữa à?

Only a fibber would say they finished all their homework already.

Chỉ có **người nói dối vặt** mới nói đã hoàn thành hết bài tập về nhà rồi.

You little fibber! I know you ate the last cookie.

**Người nói dối vặt** nhỏ kia! Tôi biết bạn đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng rồi.

Come on, don’t be a fibber—just admit you were late.

Thôi nào, đừng làm **người nói dối vặt** — thừa nhận đi là bạn tới trễ.