아무 단어나 입력하세요!

"feudal" in Vietnamese

phong kiến

Definition

Liên quan đến hệ thống xã hội và kinh tế thời trung cổ, nơi đất đai thuộc về lãnh chúa và nông dân làm việc cho họ. Cũng có thể chỉ những hệ thống lạc hậu hoặc phân cấp tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc khi chỉ trích hệ thống phân cấp lạc hậu. Không nên dùng cho hệ thống hiện đại trừ khi muốn so sánh.

Examples

In the feudal system, peasants worked for powerful lords.

Trong hệ thống **phong kiến**, nông dân làm việc cho các lãnh chúa quyền lực.

A feudal castle was often built on a hill.

Lâu đài **phong kiến** thường được xây trên đồi.

The country had a feudal society for many centuries.

Đất nước này có một xã hội **phong kiến** trong nhiều thế kỷ.

Some people say the company's management style feels a bit feudal.

Một số người nói phong cách quản lý của công ty hơi mang tính **phong kiến**.

The laws were outdated and almost feudal in nature.

Các luật này đã lỗi thời và gần như mang tính **phong kiến**.

They wanted to get rid of old feudal traditions.

Họ muốn loại bỏ các truyền thống **phong kiến** cũ.