아무 단어나 입력하세요!

"fetuses" in Vietnamese

thai nhi

Definition

Sinh vật chưa chào đời của loài động vật có vú, đặc biệt là con người, giai đoạn sau khi hình thành phôi và trước khi sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thai nhi' là thuật ngữ dùng trong y tế, khoa học, pháp lý; trong cuộc sống thường dùng 'em bé' hoặc 'bé chưa sinh'. Không nhầm với 'phôi thai' là giai đoạn sớm hơn.

Examples

Doctors monitor the growth of fetuses during pregnancy.

Bác sĩ theo dõi sự phát triển của các **thai nhi** trong thai kỳ.

Some animals can carry several fetuses at once.

Một số loài động vật có thể mang nhiều **thai nhi** cùng lúc.

Ultrasounds help check if the fetuses are healthy.

Siêu âm giúp kiểm tra **thai nhi** có khỏe mạnh không.

Sometimes, fetuses can develop medical issues even before birth.

Đôi khi, các **thai nhi** có thể gặp vấn đề y tế ngay cả trước khi sinh.

The clinic specializes in surgeries for unborn fetuses with heart defects.

Phòng khám chuyên phẫu thuật cho **thai nhi** mắc bệnh tim bẩm sinh chưa chào đời.

Scientists study how medicines affect developing fetuses in the womb.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của thuốc lên **thai nhi** đang phát triển trong bụng mẹ.